cabin
/ˈkæbɪn/ B2
Nghĩa
cabin, khoang (trên tàu/máy bay)
n.
Định nghĩa · A private room on a ship or airplane.
“Our cabin on the ship was small but surprisingly comfortable.”Cabin của chúng tôi trên tàu nhỏ nhưng lại thoải mái đến bất ngờ.
Ghi chú · Trên máy bay "cabin" là khoang hành khách; trên tàu là buồng ngủ.