Kho từ › Du lịch › aisle

aisle

B2 n. 📁 Du lịch EVU-UI
lối đi giữa (các hàng ghế)
UK /aɪl/ · US /aɪl/
I always book an aisle seat so I can stretch my legs on long flights.
→ Tôi luôn đặt ghế cạnh lối đi để có thể duỗi chân trên các chuyến bay dài.
Collocations
aisle seat
Chữ "s" câm: aisle đọc là /aɪl/, nghe giống "isle".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...