cabin crew
/ˈkæbɪn kruː/ B2
Nghĩa
tổ tiếp viên hàng không
n. phr.
Định nghĩa · The staff who assist passengers on a flight.
“The cabin crew demonstrated how to use the life jackets.”Tổ tiếp viên đã hướng dẫn cách sử dụng áo phao.
Ghi chú · "crew" là danh từ tập hợp, chỉ cả nhóm nhân viên trên máy bay/tàu.