voyage
/ˈvɔɪɪdʒ/ B2
Nghĩa
chuyến hải hành (đi biển dài)
n.
Định nghĩa · A long journey by sea.
“The long voyage across the Pacific tested the whole crew.”Chuyến hải hành dài băng qua Thái Bình Dương thử thách cả đoàn thủy thủ.
Ghi chú · Trang trọng; thường chỉ chuyến đi dài bằng đường biển. Ẩn dụ: "a voyage of discovery".