application
Nghĩa
Định nghĩa · Software designed for a specific task or function.
“This application was designed for one purpose: editing videos quickly.”Ứng dụng này được thiết kế cho một mục đích: dựng video thật nhanh.
“There is an app for almost everything now, from banking to booking a motorbike.”Giờ gần như việc gì cũng có app, từ ngân hàng đến đặt xe máy.
Ghi chú · Nói tắt là app; phần mềm làm một việc cụ thể.