Từ vựng B2

Chủ đề Máy tính · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

download

/ˌdaʊnˈləʊd/ B2

Nghĩa

tải xuống v.

Định nghĩa · To transfer a file from the internet to a device.

“You can download the update for free from the company's website.”Bạn có thể tải bản cập nhật miễn phí từ website của công ty.

Họ từ download (n.)

Ghi chú · Trái nghĩa: upload (tải lên). Vừa là động từ vừa là danh từ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...