Kho từ › Máy tính › cursor

cursor

B2 n. 📁 Máy tính EVU-UI
con trỏ (chuột)
UK /ˈkɜːsə/ · US /ˈkɜːsə/
Move the cursor over the link and click to open the page.
→ Rê con trỏ tới đường link rồi bấm để mở trang.
Collocations
move the cursora blinking cursor
Dấu nhấp nháy hoặc mũi tên chỉ vị trí bạn đang thao tác trên màn hình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...