tough
/tʌf/ B2
Nghĩa
bền, khó hỏng, chịu được va đập
adj.
Định nghĩa · Able to withstand pressure or damage.
“These work boots are tough enough to last for years.”Đôi bốt lao động này bền đến mức dùng được nhiều năm.
Ghi chú · Trái nghĩa: delicate. Phát âm /tʌf/ ("gh" đọc như "f").