Kho từ › Miêu tả đồ vật › tough

tough

B2 adj. 📁 Miêu tả đồ vật EVU-UI
bền, khó hỏng, chịu được va đập
UK /tʌf/ · US /tʌf/
These work boots are tough enough to last for years.
→ Đôi bốt lao động này bền đến mức dùng được nhiều năm.
Trái nghĩa: delicate. Phát âm /tʌf/ ("gh" đọc như "f").

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...