fragile
/ˈfrædʒaɪl/ B2
Nghĩa
dễ vỡ, mỏng dễ gãy
adj.
Định nghĩa · Easily broken or damaged.
“Mark the box "fragile" because there are glasses inside.”Ghi chữ "dễ vỡ" lên thùng vì bên trong có mấy chiếc ly.
Ghi chú · Trái nghĩa: strong/sturdy (chắc, khó vỡ). Vật như thủy tinh thì fragile.