genuine
/ˈdʒenjuɪn/ B2
Nghĩa
thật, chính hãng
adj.
Định nghĩa · Real and not fake or copied.
“She checked that the watch was genuine before paying for it.”Cô ấy kiểm tra chiếc đồng hồ là hàng thật trước khi trả tiền.
Họ từ
genuinely (adv.)
Ghi chú · Trái nghĩa: fake (giả). Phát âm /ˈdʒenjuɪn/, không đọc đuôi như "-ine" trong wine.