Kho từ › Miêu tả đồ vật › genuine

genuine

B2 adj. 📁 Miêu tả đồ vật EVU-UI
thật, chính hãng
UK /ˈdʒenjuɪn/ · US /ˈdʒenjuɪn/
She checked that the watch was genuine before paying for it.
→ Cô ấy kiểm tra chiếc đồng hồ là hàng thật trước khi trả tiền.
Họ từ
genuinely (adv.)
Trái nghĩa: fake (giả). Phát âm /ˈdʒenjuɪn/, không đọc đuôi như "-ine" trong wine.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...