conventional
/kənˈvenʃənl/ B2
Nghĩa
thông thường, theo lối truyền thống
adj.
Định nghĩa · Following traditional methods or styles.
“They chose a conventional white sofa rather than a bright one.”Họ chọn chiếc ghế sofa trắng theo lối thường thay vì một chiếc màu chói.
Đồng nghĩa
traditionalordinary
Ghi chú · Trái nghĩa: bizarre/unconventional (khác thường, kỳ lạ).