Kho từ › Miêu tả đồ vật › bizarre

bizarre

B2 adj. 📁 Miêu tả đồ vật EVU-UI
kỳ quái, lạ lùng
UK /bɪˈzɑː/ · US /bɪˈzɑː/
The lamp has a bizarre shape, like a melting ice cream.
→ Chiếc đèn có hình thù kỳ quái, trông như que kem đang tan.
Đồng nghĩa
strangeweird
Trái nghĩa: conventional/ordinary. Chú ý chính tả: một "z", hai "r".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...