bizarre
/bɪˈzɑː/ B2
Nghĩa
kỳ quái, lạ lùng
adj.
Định nghĩa · Strange or unusual in a surprising way.
“The lamp has a bizarre shape, like a melting ice cream.”Chiếc đèn có hình thù kỳ quái, trông như que kem đang tan.
Ghi chú · Trái nghĩa: conventional/ordinary. Chú ý chính tả: một "z", hai "r".