weak
/wiːk/ B2
Nghĩa
loãng, nhạt (đồ uống); yếu
adj.
Định nghĩa · Not strong; lacking in power or intensity.
“This tea is too weak — it tastes like warm water.”Ấm trà này loãng quá — uống như nước ấm.
Họ từ
weakness (n.)weaken (v.)
Ghi chú · Trái nghĩa: strong. Đồng âm với "week" (tuần).