Kho từ › Miêu tả đồ vật › weak

weak

B2 adj. 📁 Miêu tả đồ vật EVU-UI
loãng, nhạt (đồ uống); yếu
UK /wiːk/ · US /wiːk/
This tea is too weak — it tastes like warm water.
→ Ấm trà này loãng quá — uống như nước ấm.
Họ từ
weakness (n.)weaken (v.)
Trái nghĩa: strong. Đồng âm với "week" (tuần).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...