characteristic
/ˌkærəktəˈrɪstɪk/ B2
Nghĩa
đặc trưng, tiêu biểu
adj.
Định nghĩa · Typical or distinctive of a particular thing.
“Tall windows are characteristic of houses in this old part of town.”Cửa sổ cao là nét đặc trưng của những ngôi nhà ở khu phố cổ này.
Ghi chú · Danh từ: character/characteristic; động từ: characterise. Nghĩa gần "typical".