Kho từ › Miêu tả đồ vật › characteristic

characteristic

B2 adj. 📁 Miêu tả đồ vật EVU-UI
đặc trưng, tiêu biểu
UK /ˌkærəktəˈrɪstɪk/ · US /ˌkærəktəˈrɪstɪk/
Tall windows are characteristic of houses in this old part of town.
→ Cửa sổ cao là nét đặc trưng của những ngôi nhà ở khu phố cổ này.
Họ từ
character (n.)characteristic (n.)characterise (v.)
Danh từ: character/characteristic; động từ: characterise. Nghĩa gần "typical".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...