Kho từ › Miêu tả đồ vật › precise

precise

B2 adj. 📁 Miêu tả đồ vật EVU-UI
chính xác, tỉ mỉ
UK /prɪˈsaɪs/ · US /prɪˈsaɪs/
Take precise measurements before you order the new fridge.
→ Hãy đo chính xác trước khi đặt mua chiếc tủ lạnh mới.
Họ từ
precision (n.)precisely (adv.)
Danh từ: precision. Nghĩa gần "exact".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...