trivial
/ˈtrɪviəl/ B2
Nghĩa
tầm thường, vụn vặt, không quan trọng
adj.
Định nghĩa · Not important or significant; minor.
“The scratch on the case is trivial and does not affect the screen.”Vết xước trên vỏ máy chỉ là chuyện vặt, không ảnh hưởng màn hình.
Ghi chú · Danh từ: trivia/triviality; động từ: trivialise. Nghĩa gần "insignificant".