Kho từ › Miêu tả đồ vật › great big

great big

B2 phr. 📁 Miêu tả đồ vật EVU-UI
to đùng, rất to (nhấn mạnh khi nói)
UK /ˌɡreɪt ˈbɪɡ/ · US /ˌɡreɪt ˈbɪɡ/
A great big spider ran across the kitchen floor.
→ Một con nhện to đùng chạy ngang sàn bếp.
Cụm khẩu ngữ nhấn mạnh "very big"; "great" ở đây chỉ để tăng mức độ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...