great big
/ˌɡreɪt ˈbɪɡ/ B2
Nghĩa
to đùng, rất to (nhấn mạnh khi nói)
phr.
Định nghĩa · Very large; used for emphasis.
“A great big spider ran across the kitchen floor.”Một con nhện to đùng chạy ngang sàn bếp.
Ghi chú · Cụm khẩu ngữ nhấn mạnh "very big"; "great" ở đây chỉ để tăng mức độ.