pretty
/ˈprɪti/ B2
Nghĩa
khá, tương đối (đứng trước tính từ)
adv.
Định nghĩa · To a fairly large extent; quite.
“That is a pretty thick book to finish in one weekend.”Đó là một cuốn sách khá dày để đọc xong trong một cuối tuần.
Ghi chú · Là trạng từ khẩu ngữ = "fairly" (pretty good, pretty thick). Khác nghĩa "pretty" = xinh.