Kho từ › Niềm tin và quan điểm › moderate

moderate

B2 adj. 📁 Niềm tin và quan điểm EVU-UI
ôn hòa, chừng mực (không cực đoan)
UK /ˈmɒdərət/ · US /ˈmɒdərət/
I take a moderate view on desserts — one slice is plenty.
→ Tôi có quan điểm chừng mực về đồ ngọt — một miếng là đủ.
Đồng nghĩa
middle-of-the-road
Họ từ
moderately (adv.)moderation (n.)
Cùng nhóm với middle-of-the-road: quan điểm ở mức vừa phải. Tính từ đọc /ˈmɒdərət/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...