Kho từ › Thích, ghét và mong muốn › fall for

fall for

B2 phr. v. 📁 Thích, ghét và mong muốn EVU-UI
bị mắc lừa (mưu mẹo); phải lòng ai
UK /ˈfɔːl fɔː/ · US /ˈfɔːl fɔː/
Don't fall for online offers that seem too good to be true.
→ Đừng mắc lừa những lời chào hàng trên mạng nghe quá hời.
Hai nghĩa: (1) bị lừa bởi trò gì đó; (2) phải lòng ai — nghĩa được dùng trong Unit 44.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...