Kho từ › Hoạt động của cơ thể › hold your breath

hold your breath

B2 phr. 📁 Hoạt động của cơ thể EVU-UI
nín thở
UK /həʊld jə ˈbreθ/ · US /həʊld jə ˈbreθ/
Divers train to hold their breath for several minutes.
→ Thợ lặn tập nín thở trong vài phút.
Nghĩa bóng: "Don't hold your breath" = đừng hy vọng điều đó sẽ sớm xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...