brilliantly
/ˈbrɪljəntli/ B2
Nghĩa
một cách xuất sắc, tài tình
adv.
Định nghĩa · In an excellent or skillful manner.
“She played the piano brilliantly at the school concert.”Cô ấy chơi piano rất xuất sắc trong buổi hòa nhạc của trường.
Họ từ
brilliant (adj.)
Ghi chú · Trạng từ khen ngợi = “rất giỏi/khéo”. Tính từ: “brilliant”.