Kho từ › Khen và chê › head and shoulders above

head and shoulders above

B2 idiom 📁 Khen và chê EVU-UI
vượt trội hẳn, hơn hẳn
UK /ˌhed ən ˈʃəʊldəz əˌbʌv/ · US /ˌhed ən ˈʃəʊldəz əˌbʌv/
This new phone is head and shoulders above the older model.
→ Chiếc điện thoại mới này vượt trội hẳn so với mẫu cũ.
Đồng nghĩa
miles better than
Hơn hẳn phần còn lại. Cách nói tương đương: “miles better than”, “streets ahead of”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...