Kho từ › Khen và chê › first-rate

first-rate

B2 adj. 📁 Khen và chê EVU-UI
hạng nhất, xuất sắc
UK /ˌfɜːst ˈreɪt/ · US /ˌfɜːst ˈreɪt/
The new noodle restaurant serves first-rate food.
→ Nhà hàng mì mới phục vụ đồ ăn hạng nhất.
Đồng nghĩa
top-notchexcellent
Chất lượng cao nhất. Đồng nghĩa thân mật: “top-notch”. Trái nghĩa: “second-rate”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...