Kho từ › Khen và chê › have a way with

have a way with

B2 phr. 📁 Khen và chê EVU-UI
có tài (ứng xử/thu hút với ai/cái gì)
UK /hæv ə ˈweɪ wɪð/ · US /hæv ə ˈweɪ wɪð/
She really has a way with children — they love her lessons.
→ Cô ấy thực sự có tài với trẻ con — bọn nhỏ rất thích tiết học của cô.
Collocations
have a way with wordshave a way with people
“have a way with words” = ăn nói khéo. Khen khả năng ứng xử/thu hút.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...