have a way with
/hæv ə ˈweɪ wɪð/ B2
Nghĩa
có tài (ứng xử/thu hút với ai/cái gì)
phr.
Định nghĩa · To have a talent for dealing with people.
“She really has a way with children — they love her lessons.”Cô ấy thực sự có tài với trẻ con — bọn nhỏ rất thích tiết học của cô.
Cụm hay dùng
have a way with wordshave a way with people
Ghi chú · “have a way with words” = ăn nói khéo. Khen khả năng ứng xử/thu hút.