top-notch
/ˌtɒp ˈnɒtʃ/ B2
Nghĩa
hạng nhất, thượng hạng (thân mật)
adj.
Định nghĩa · Of the highest quality, informal term.
“The hotel offers top-notch service at a reasonable price.”Khách sạn cung cấp dịch vụ thượng hạng với giá hợp lý.
Đồng nghĩa
first-rate
Ghi chú · Thân mật (informal), nghĩa như “first-rate”.