The report was highly critical of the old safety rules.
→ Bản báo cáo chỉ trích gay gắt các quy định an toàn cũ.
Clean water is critical to good health.→ Nước sạch là yếu tố cốt yếu cho sức khỏe tốt.
Họ từ
critically (adv.)
4 nghĩa: (1) chê bai (critical of…), (2) cực kỳ quan trọng (critical to…), (3) phê bình văn học (critical acclaim), (4) nguy kịch (in a critical condition).