critical acclaim
/ˌkrɪtɪkəl əˈkleɪm/ B2
Nghĩa
được giới phê bình khen ngợi
phr.
Định nghĩa · Praised by critics for quality or performance.
“The young director's latest film won critical acclaim.”Bộ phim mới nhất của vị đạo diễn trẻ được giới phê bình khen ngợi.
Ghi chú · “critically acclaimed” (adj.) = được giới chuyên môn đánh giá cao.