run down
/ˌrʌn ˈdaʊn/ B2
Nghĩa
chê bai, nói xấu (ai/cái gì)
phr.
Định nghĩa · To speak negatively about someone or something.
“Try not to run down other people's ideas in a meeting.”Cố đừng chê bai ý tưởng của người khác trong cuộc họp.
Ghi chú · Phrasal verb nghĩa “chê bai”. (Nghĩa khác: xe đâm; pin cạn.)