Kho từ › Khen và chê › absurd

absurd

B2 adj. 📁 Khen và chê EVU-UI
vô lý, phi lý, lố bịch
UK /əbˈsɜːd/ · US /əbˈsɜːd/
It seems absurd to drive when the shop is only two minutes away on foot.
→ Thật vô lý khi lái xe trong khi cửa hàng chỉ cách đó hai phút đi bộ.
Đồng nghĩa
ridiculousludicrous
Họ từ
absurdity (n.)
Đồng nghĩa “ridiculous”. Chê điều gì đó hết sức vô lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...