Kho từ › Con số và hình dạng › division

division

B2 n. 📁 Con số và hình dạng EVU-UI
phép chia (ký hiệu ÷)
UK /dɪˈvɪʒn/ · US /dɪˈvɪʒn/
Division splits a number into equal parts.
→ Phép chia tách một số thành các phần bằng nhau.
Họ từ
divide (v.)
Động từ: divide. "z ÷ 4x" đọc "z divided by four x".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...