jagged
/ˈdʒæɡɪd/ B2
Nghĩa
lởm chởm, răng cưa (sắc, không đều)
adj.
Định nghĩa · Having sharp and uneven edges.
“Be careful of the jagged edges of the broken glass.”Hãy cẩn thận với những mép lởm chởm của mảnh kính vỡ.
Ghi chú · Cạnh sắc, không đều — thuỷ tinh/kim loại vỡ. Đọc 2 âm tiết: JAG-gid.