Từ vựng B2

Chủ đề Kết cấu, độ sáng, trọng lượng · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hollow

/ˈhɒləʊ/ B2

Nghĩa

rỗng (bên trong) adj.

Định nghĩa · Having an empty space inside.

“The chocolate egg looked big but was completely hollow inside.”Quả trứng sô-cô-la trông to nhưng bên trong hoàn toàn rỗng.

Ghi chú · Trái nghĩa solid — rỗng ruột. Nghĩa bóng: sáo rỗng (a hollow promise).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...