hollow
/ˈhɒləʊ/ B2
Nghĩa
rỗng (bên trong)
adj.
Định nghĩa · Having an empty space inside.
“The chocolate egg looked big but was completely hollow inside.”Quả trứng sô-cô-la trông to nhưng bên trong hoàn toàn rỗng.
Ghi chú · Trái nghĩa solid — rỗng ruột. Nghĩa bóng: sáo rỗng (a hollow promise).