go under
Nghĩa
Định nghĩa · To fail financially or go bankrupt.
“Many small firms went under during the economic crisis.”Nhiều công ty nhỏ đã phá sản trong cuộc khủng hoảng kinh tế.
Ghi chú · Thân mật (informal) = fold/phá sản. Nghĩa đen: chìm xuống.