falter
Nghĩa
Định nghĩa · To hesitate or lose strength temporarily.
“The project faltered halfway through but eventually succeeded.”Dự án chững lại giữa chừng nhưng cuối cùng vẫn thành công.
Ghi chú · Có lúc trồi sụt, do dự. Cũng nói về giọng nói/bước chân run rẩy, ngập ngừng.