The young journalist interviewed farmers about the flood.
→ Nhà báo trẻ phỏng vấn nông dân về trận lũ.
Họ từ
journalism (n.)journal (n.)
Hậu tố -ist chỉ NGƯỜI theo một nghề, niềm tin hoặc chính kiến: journalism → journalist. So sánh với -ism chỉ chính hoạt động/hệ tư tưởng (typist, physicist, Marxist).