edible
/ˈedəbl/ B2
Nghĩa
ăn được, có thể ăn
adj.
Định nghĩa · Safe to eat without causing harm.
“Not every mushroom in the forest is edible.”Không phải cây nấm nào trong rừng cũng ăn được.
Ghi chú · Hậu tố -ible (biến thể của -able) cũng mang nghĩa "có thể … được": edible = ăn được (gốc Latin ed- "ăn"), KHÔNG viết "eatable". Trái nghĩa: inedible.