excitement
/ɪkˈsaɪtmənt/ B2
Nghĩa
sự phấn khích, niềm háo hức
n.
Định nghĩa · A feeling of great enthusiasm and eagerness.
“There was great excitement in the class when the results came out.”Cả lớp vô cùng phấn khích khi kết quả được công bố.
Ghi chú · Hậu tố -ment biến động từ thành danh từ (thường chỉ hành động/trạng thái): excite → excitement. Cùng kiểu: enjoyment, replacement.