motherhood
/ˈmʌðəhʊd/ B2
Nghĩa
thiên chức làm mẹ, cương vị làm mẹ
n.
Định nghĩa · The state or experience of being a mother.
“Motherhood changed the way she saw the world.”Thiên chức làm mẹ đã thay đổi cách cô ấy nhìn thế giới.
Ghi chú · Hậu tố -hood chỉ trạng thái/cương vị: mother → motherhood. Đây là danh từ trừu tượng, thường không đếm được.