Kho từ › Hậu tố › reddish

reddish

B2 adj. 📁 Hậu tố EVU-UI
hơi đỏ, đo đỏ
UK /ˈredɪʃ/ · US /ˈredɪʃ/
The evening sky turned a soft reddish colour over the sea.
→ Bầu trời chiều chuyển sang màu hơi đỏ dịu trên mặt biển.
Hậu tố -ish (thân mật) gắn vào tính từ, tuổi hoặc giờ để giảm độ chính xác, nghĩa "hơi/khoảng": red → reddish; thirtyish (khoảng 30 tuổi); eightish (khoảng 8 giờ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...