Kho từ › Tiền tố › microscopic

microscopic

B2 adj. 📁 Tiền tố EVU-UI
cực nhỏ, chỉ thấy được qua kính hiển vi
UK /ˌmaɪkrəˈskɒpɪk/ · US /ˌmaɪkrəˈskɒpɪk/
The crack was microscopic but still let water in.
→ Vết nứt nhỏ li ti nhưng vẫn để nước lọt vào.
Tiền tố micro- nghĩa "nhỏ, nhỏ xíu": micro- + scop (nhìn) → microscopic (cùng kiểu: microchip, microbiology).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...