unfair
Nghĩa
Định nghĩa · Not just or fair in treatment or judgment.
“It felt unfair that only one team got extra time.”Thật không công bằng khi chỉ một đội được cộng thêm giờ.
Ghi chú · Tiền tố un- tạo nghĩa phủ định/trái ngược cho tính từ: fair → unfair. Đây là tiền tố phủ định phổ biến nhất (unnatural, unhappy).