inexperienced
Nghĩa
Định nghĩa · Lacking experience in a particular area.
“The tour was led by a friendly but inexperienced guide.”Chuyến tham quan do một hướng dẫn viên thân thiện nhưng thiếu kinh nghiệm dẫn dắt.
Ghi chú · Tiền tố in- phủ định tính từ: experienced → inexperienced. Lưu ý in- KHÔNG phải lúc nào cũng phủ định — nhiều khi nghĩa là "vào/trong" (import, insert, income).