Từ vựng B2

Chủ đề Tiền tố · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inexperienced

/ˌɪnɪkˈspɪəriənst/ B2

Nghĩa

thiếu kinh nghiệm, chưa có kinh nghiệm adj.

Định nghĩa · Lacking experience in a particular area.

“The tour was led by a friendly but inexperienced guide.”Chuyến tham quan do một hướng dẫn viên thân thiện nhưng thiếu kinh nghiệm dẫn dắt.

Ghi chú · Tiền tố in- phủ định tính từ: experienced → inexperienced. Lưu ý in- KHÔNG phải lúc nào cũng phủ định — nhiều khi nghĩa là "vào/trong" (import, insert, income).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...