Kho từ › Tiền tố › undercooked

undercooked

B2 adj. 📁 Tiền tố EVU-UI
nấu chưa chín, còn sống
UK /ˌʌndəˈkʊkt/ · US /ˌʌndəˈkʊkt/
The chicken was undercooked, so we sent it back.
→ Món gà nấu chưa chín nên chúng tôi trả lại.
Tiền tố under- ở đây nghĩa "chưa đủ, thiếu" (khác nghĩa "dưới"): under- + cooked → undercooked (cùng kiểu: underused, underworked). Đối lập với over-.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...