undercooked
Nghĩa
Định nghĩa · Not cooked enough; still raw inside.
“The chicken was undercooked, so we sent it back.”Món gà nấu chưa chín nên chúng tôi trả lại.
Ghi chú · Tiền tố under- ở đây nghĩa "chưa đủ, thiếu" (khác nghĩa "dưới"): under- + cooked → undercooked (cùng kiểu: underused, underworked). Đối lập với over-.