Kho từ › Gốc từ (roots) › viaduct

viaduct

B2 n. 📁 Gốc từ (roots) EVU-UI
cầu cạn (cầu cao bắc qua thung lũng hoặc sông)
UK /ˈvaɪədʌkt/ · US /ˈvaɪədʌkt/
The train crossed a tall viaduct high above the valley.
→ Đoàn tàu băng qua một cầu cạn cao vút phía trên thung lũng.
Gốc DUCT = "carry/lead" + via ("đường") = đường dẫn bắc trên cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...