impose
/ɪmˈpəʊz/ B2
Nghĩa
áp đặt, ban hành (thuế, luật, quy định)
v.
Định nghĩa · To establish a rule or charge, often by authority.
“The city imposed a new tax on plastic bags.”Thành phố áp một loại thuế mới lên túi ni lông.
Cụm hay dùng
impose a taximpose a fineimpose a ban
Ghi chú · Gốc POSE = "put" — impose = "đặt lên, đưa vào áp dụng".