Kho từ › Gốc từ (roots) › impose

impose

B2 v. 📁 Gốc từ (roots) EVU-UI
áp đặt, ban hành (thuế, luật, quy định)
UK /ɪmˈpəʊz/ · US /ɪmˈpəʊz/
The city imposed a new tax on plastic bags.
→ Thành phố áp một loại thuế mới lên túi ni lông.
Collocations
impose a taximpose a fineimpose a ban
Gốc POSE = "put" — impose = "đặt lên, đưa vào áp dụng".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...