Kho từ › Gốc từ (roots) › support

support

B2 v. 📁 Gốc từ (roots) EVU-UI
ủng hộ, hỗ trợ; chống đỡ
UK /səˈpɔːt/ · US /səˈpɔːt/
Strong pillars support the whole roof.
→ Những cây cột chắc chắn chống đỡ toàn bộ mái nhà.
My family supported my decision to become a teacher.→ Gia đình ủng hộ quyết định trở thành giáo viên của tôi.
Họ từ
support (n.)supporter (n.)supportive (adj.)
Gốc PORT = "carry" + sub- ("dưới") = "nâng đỡ từ dưới lên".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...