support
/səˈpɔːt/ B2
Nghĩa
ủng hộ, hỗ trợ; chống đỡ
v.
Định nghĩa · To provide help or assistance to someone.
“Strong pillars support the whole roof.”Những cây cột chắc chắn chống đỡ toàn bộ mái nhà.
“My family supported my decision to become a teacher.”Gia đình ủng hộ quyết định trở thành giáo viên của tôi.
Ghi chú · Gốc PORT = "carry" + sub- ("dưới") = "nâng đỡ từ dưới lên".