compose
Nghĩa
Định nghĩa · To create music or form something from parts.
“Trinh Cong Son composed hundreds of well-loved songs.”Trịnh Công Sơn đã sáng tác hàng trăm ca khúc được yêu thích.
Ghi chú · Gốc POSE = "put" + com- ("cùng") = "đặt các phần lại cùng nhau".