Kho từ › Gốc từ (roots) › export

export

B2 v. 📁 Gốc từ (roots) EVU-UI
xuất khẩu
UK /ɪkˈspɔːt/ · US /ɪkˈspɔːt/
The country exports coffee, rice and seafood.
→ Đất nước này xuất khẩu cà phê, gạo và hải sản.
Họ từ
export (n.)exporter (n.)
Gốc PORT = "carry" + ex- ("ra") = "mang ra nước ngoài".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...