Kho từ › Gốc từ (roots) › impress

impress

B2 v. 📁 Gốc từ (roots) EVU-UI
gây ấn tượng
UK /ɪmˈpres/ · US /ɪmˈpres/
The student impressed the examiners with her fluent English.
→ Nữ sinh gây ấn tượng với ban giám khảo bằng vốn tiếng Anh trôi chảy.
Họ từ
impression (n.)impressive (adj.)
Gốc PRESS = "press, push" (ép, đẩy) — impress = "ép dấu ấn vào tâm trí".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...